ĐT: 84.54.3822173 - 84.54.3822873
| Ngành học | Ký hiệu trường | Mã ngành quy ước | Khối thi quy ước | Chỉ tiêu hệ chính quy 2010 |
| Các ngành đào tạo đại học: | DHY | | | 920 |
| - Bác sĩ đa khoa (học 6 năm) | | 301 | B | 450 |
| - Bác sĩ Răng - Hàm - Mặt (học 6 năm) | | 302 | B | 50 |
| - Dược sĩ (học 5 năm) | | 303 | A | 100 |
| - Điều dưỡng (học 4 năm) | | 304 | B | 50 |
| - Kỹ thuật y học (học 4 năm) | | 305 | B | 50 |
| - Y tế công cộng (học 4 năm) | | 306 | B | 60 |
| - Bác sĩ y học dự phòng (học 6 năm) | | 307 | B | 100 |
| - Bác sĩ Y học cổ truyền (học 6 năm) | | 308 | B | 60 |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét